Phương tiện giao thông đóng vai trò không thể thiếu trong việc di chuyển và kết nối cộng đồng. Từ ô tô, xe buýt, đến máy bay và tàu hỏa, từ vựng về phương tiện giao thông không chỉ giúp chúng ta mô tả các loại xe cụ thể, mà còn giúp ta hiểu về các thành phần, quy tắc giao thông và kỹ năng lái xe an toàn. Dưới đây Enspire sẽ giúp bạn tìm hiểu rõ hơn. Cùng khám phá ngay nào!

Tổng hợp từ vựng về phương tiện giao thông theo các chủ đề

Các từ vựng về phương tiện giao thông đường bộ

  • Car (Ô tô): Một phương tiện chở khách hoặc hàng hóa trên đường bằng bốn bánh.
  • Motorcycle (Xe mô tô): Một phương tiện đường bộ hai bánh được điều khiển bằng một người lái.
  • Bicycle (Xe đạp): Một phương tiện đạp bằng chân được sử dụng để di chuyển trên đường.
  • Bus (Xe buýt): Một phương tiện giao thông công cộng lớn để chở nhiều hành khách trên đường.
  • Truck (Xe tải): Một phương tiện đường bộ được sử dụng để vận chuyển hàng hóa.
Từ vựng về phương tiện giao thông đường bộ
Từ vựng về phương tiện giao thông đường bộ
  • Van (Xe bán tải): Một phương tiện đường bộ nhỏ hơn so với xe tải, thường được sử dụng để vận chuyển hàng hóa hoặc chở khách.
  • Traffic light (Đèn giao thông): Một thiết bị đèn sáng có màu đỏ, vàng và xanh được sử dụng để điều khiển giao thông tại ngã tư hoặc đường giao nhau.
  • Pedestrian (Người đi bộ): Người di chuyển bằng chân trên đường, không sử dụng phương tiện đường bộ.
  • Crosswalk (Vạch dành cho người đi bộ): Một vạch dường đường dành riêng cho người đi bộ qua đường.
  • Speed limit (Giới hạn tốc độ): Giới hạn tốc độ được quy định để đảm bảo an toàn khi lái xe trên đường.

Đây chỉ là một số từ vựng về phương tiện giao thông đường bộ. Có rất nhiều từ vựng khác nữa để mở rộng kiến thức về lĩnh vực này.

Các từ vựng về phương tiện giao thông đường sắt

  • Train (n): Tàu hỏa – Phương tiện di chuyển trên đường sắt.
  • Railway (n): Đường sắt – Hệ thống đường ray để tàu hỏa di chuyển.
  • Station (n): Ga tàu – Nơi tàu hỏa dừng chờ lên và xuống khách.
  • Platform (n): Bến tàu – Khu vực nơi hành khách lên và xuống tàu hỏa.
  • Ticket (n): Vé – Giấy tờ cho phép người dùng đi tàu hỏa.
  • Ticket booth (n): Quầy bán vé – Nơi mua và bán vé tại ga tàu.
  • Schedule (n): Lịch trình – Thời gian và lịch trình chạy tàu hỏa.
Từ vựng về phương tiện giao thông đường sắt
Từ vựng về phương tiện giao thông đường sắt
  • Departure (n): Khởi hành – Thời điểm tàu hỏa rời ga.
  • Arrival (n): Đến nơi – Thời điểm tàu hỏa đến ga đích.
  • Track (n): Đường ray – Phần đường sắt mà tàu hỏa di chuyển trên.
  • Signal (n): Tín hiệu – Biểu hiện đường sắt sử dụng để chỉ dẫn tàu hỏa.
  • Locomotive (n): Đầu máy – Phần của tàu hỏa chứa động cơ và hệ thống lái.
  • Carriage (n): Toa xe – Phần của tàu hỏa chở hành khách hoặc hàng hóa.
  • Freight train (n): Tàu hàng – Tàu hỏa dùng để chở hàng hoá.
  • Passenger train (n): Tàu khách – Tàu hỏa dùng để chở hành khách.

Hy vọng những từ vựng trên sẽ hữu ích cho bạn trong việc nâng cao vốn từ vựng về phương tiện đường sắt.

Các từ vựng về phương tiện giao thông đường thủy

  • Ship – Tàu biển: Một phương tiện lớn được sử dụng để vận chuyển hàng hóa hoặc hành khách trên biển.
  • Boat – Thuyền: Một phương tiện nhỏ hơn so với tàu biển, thường được sử dụng cho các hoạt động cá nhân hoặc vận chuyển trên các con sông, hồ, hay vùng biển nhỏ.
  • Ferry – Phà: Một loại tàu được sử dụng để vận chuyển người hoặc xe qua một mặt nước như sông, vịnh hoặc eo biển.
  • Yacht – Du thuyền: Một loại thuyền sang trọng và dùng để nghỉ dưỡng hoặc giải trí, thường được sử dụng cho mục đích cá nhân hoặc trong các cuộc thi thuyền.
  • Cruise ship – Tàu du lịch: Một tàu lớn được thiết kế để mang đến cho hành khách trải nghiệm du lịch trên biển, với các tiện ích và hoạt động giải trí.
Từ vựng về phương tiện giao thông đường thủy
Từ vựng về phương tiện giao thông đường thủy
  • Sailboat – Thuyền buồm: Một loại thuyền được trang bị buồm để sử dụng sức gió làm động cơ để di chuyển.
  • Canoe – Thuyền kayak: Một loại thuyền nhỏ, thường được sử dụng cho chuyến đi thủy sinh hoặc các hoạt động giải trí trên mặt nước.
  • Container ship – Tàu chở container: Một loại tàu biển được thiết kế đặc biệt để vận chuyển hàng hóa trong các container lớn.
  • Cruise liner – Tàu du lịch cao cấp: Một loại tàu du lịch sang trọng, có các tiện nghi và dịch vụ cao cấp dành cho du khách.
  • Tugboat – Tàu kéo: Một loại tàu nhỏ, có khả năng kéo hoặc đẩy các tàu lớn khác trong cảng hoặc khu vực hẹp.

Hy vọng những từ vựng trên sẽ giúp bạn làm quen với từ vựng tiếng Anh liên quan đến phương tiện đường thủy một cách dễ dàng.

Các từ vựng về phương tiện giao thông đường hàng không

  • Airplane: Máy bay – Một phương tiện bay có khả năng chở hành khách và hàng hóa trên không.
  • Airport: Sân bay – Nơi hoạt động của máy bay, bao gồm đường băng, nhà ga và các dịch vụ hỗ trợ.
  • Pilot: Phi công – Người điều khiển máy bay.
  • Cabin crew: Phi hành đoàn – Nhóm nhân viên trên máy bay chịu trách nhiệm về an ninh và phục vụ hành khách.
  • Flight attendant: Tiếp viên hàng không – Thành viên của phi hành đoàn có nhiệm vụ phục vụ hành khách trên máy bay.
  • Cockpit: Buồng lái – Vị trí nơi phi công điều khiển máy bay.
  • Runway: Đường băng – Bề mặt dài và phẳng được sử dụng để máy bay cất cánh và hạ cánh.
Từ vựng về phương tiện giao thông đường hàng không
Từ vựng về phương tiện giao thông đường hàng không
  • Takeoff: Cất cánh – Hành động máy bay rời khỏi mặt đất và bắt đầu bay.
  • Landing: Hạ cánh – Hành động máy bay đặt chân xuống mặt đất sau khi bay.
  • Boarding: Lên máy bay – Quá trình hành khách lên máy bay trước khi cất cánh.
  • Baggage: Hành lý – Các đồ vật cá nhân hoặc hàng hóa được mang theo trên máy bay.
  • Security check: Kiểm tra an ninh – Quy trình kiểm tra an ninh để đảm bảo sự an toàn trên máy bay.
  • Flight delay: Trễ chuyến bay – Sự chậm trễ trong thời gian khởi hành hoặc đến nơi đích dự kiến của chuyến bay.
  • Turbulence: Sự lắc lư trong không – Hiện tượng rung động và chuyển động không đều trong không khí khi máy bay bay.
  • In-flight entertainment: Giải trí trên máy bay – Các dịch vụ giải trí như phim, âm nhạc và trò chơi được cung cấp cho hành khách trên máy bay.

Hy vọng danh sách này sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về từ vựng liên quan đến phương tiện đường hàng không.

Từ vựng về phương tiện giao thông – Phương tiện công cộng

  • Public transportation: Phương tiện công cộng
  • Bus: Xe buýt

– A large vehicle used for carrying passengers, typically along a fixed route with designated stops.

(Một phương tiện lớn được sử dụng để chở hành khách, thường đi theo tuyến đường cố định với các điểm dừng đã được chỉ định.)

  • Train: Tàu hỏa

– A form of transportation consisting of a series of connected vehicles that run on tracks and transport passengers or goods.

(Một hình thức vận chuyển bao gồm một loạt các phương tiện được kết nối vận hành trên đường ray và chở hành khách hoặc hàng hóa.)

  • Subway / Underground: Xe điện ngầm

– A type of train that runs underground in a city and is used for public transportation.

(Một loại tàu chạy dưới lòng đất trong thành phố và được sử dụng cho việc vận chuyển công cộng.)

  • Tram: Xe điện tram

– A vehicle that runs on tracks laid on city streets and is used to transport passengers within a city.

(Một phương tiện chạy trên đường ray đặt trên các con phố trong thành phố và được sử dụng để vận chuyển hành khách bên trong thành phố.)

Từ vựng về phương tiện giao thông - Phương tiện công cộng
Từ vựng về phương tiện giao thông – Phương tiện công cộng
  • Metro: Đường ngầm

– An underground railway system in a city, typically with multiple lines and stations.

(Hệ thống đường sắt ngầm trong thành phố, thường có nhiều tuyến và ga.)

  • Ferry: Phà

– A boat or ship used to transport passengers, vehicles, or goods across a body of water.

(Một chiếc thuyền hoặc tàu được sử dụng để vận chuyển hành khách, xe cộ hoặc hàng hóa qua một thân nước.)

  • Taxi: Xe taxi

– A car with a driver that can be hired to transport passengers to a specific destination, typically for a fare.

(Một chiếc xe ô tô có người lái có thể thuê để vận chuyển hành khách đến một địa điểm cụ thể, thường thu phí.)

  • Bicycle: Xe đạp

– A vehicle with two wheels that is powered by pedals and used for transportation.

(Một phương tiện có hai bánh được cung cấp năng lượng bằng chân đạp và được sử dụng cho việc vận chuyển.)

Cụm từ thông dụng liên quan đến từ vựng về phương tiện giao thông

  • Traffic jam – Tắc đường: Tình trạng giao thông ùn tắc, khi các phương tiện di chuyển chậm đến mức không thể tiến xa hơn.
  • Public transportation – Phương tiện giao thông công cộng: Hệ thống phương tiện được cung cấp để phục vụ công chúng, bao gồm xe buýt, tàu điện ngầm, và xe điện tram.
  • Rush hour – Giờ cao điểm: Khoảng thời gian trong ngày khi lưu lượng giao thông đông đúc nhất, thường là vào buổi sáng và buổi chiều khi người dân đang di chuyển đi làm và về nhà.
  • Traffic congestion – Tắc nghẽn giao thông: Tình trạng khi lưu lượng xe và phương tiện vượt quá khả năng chịu đựng của hệ thống giao thông, gây ra sự chậm trễ và tắc đường.
  • Speed limit – Giới hạn tốc độ: Giới hạn tốc độ cho phép trên một tuyến đường cụ thể, nhằm đảm bảo an toàn giao thông và tránh tai nạn.
  • Pedestrian zone – Khu vực đi bộ: Khu vực chỉ dành cho người đi bộ, cấm xe cộ và phương tiện khác đi vào.
  • Parking lot – Bãi đỗ xe: Khu vực được dành riêng để đỗ xe, thường có sự hỗ trợ của các dịch vụ quản lý và thu phí.
Cụm từ thông dụng liên quan đến từ vựng về phương tiện giao thông
Cụm từ thông dụng liên quan đến từ vựng về phương tiện giao thông
  • Road sign – Biển báo giao thông: Các biểu ngữ, biểu tượng hoặc hình ảnh được đặt trên đường để cung cấp thông tin và hướng dẫn cho các tài xế và người điều khiển giao thông.
  • Traffic rules – Quy tắc giao thông: Các quy định và quy tắc mà người lái xe và người điều khiển giao thông phải tuân thủ để đảm bảo an toàn và trật tự trên đường.
  • Crosswalk – Vạch dành cho người đi bộ: Khu vực được đánh dấu trên đường để người đi bộ có thể an toàn qua đường.
  • Carpooling – Chia sẻ xe: Hành động khi một nhóm người đi chung một xe để giảm ô nhiễm môi trường và tắc đường.
  • Bicycle lane – Làn đường dành cho xe đạp: Khu vực được dành riêng cho xe đạp trên đường, giúp tăng cường an toàn cho người đi xe đạp.
  • Overtaking – Vượt qua: Hành động khi một phương tiện vượt qua một phương tiện khác trên đường.
  • Roundabout – Vòng xuyến: Giao lộ không có tín hiệu đèn giao thông, các xe đi xung quanh một hòn đảo trung tâm để thay phiên nhau đi qua.
  • Lane – Làn đường: Phân chia đường thành các làn riêng biệt để xe đi vào và di chuyển trên đường.

Đây chỉ là một số cụm từ thông dụng liên quan đến phương tiện giao thông, còn rất nhiều từ và cụm từ khác có thể được sử dụng.

Lưu ý khi tham gia giao thông – từ vựng về phương tiện giao thông

Những lưu ý khi tham gia giao thông an toàn
Những lưu ý khi tham gia giao thông an toàn – từ vựng về phương tiện giao thông

Kỹ năng lái xe an toàn và quan trọng trong giao thông đóng vai trò cực kỳ quan trọng để đảm bảo sự an toàn cho bản thân và người tham gia giao thông khác. Dưới đây là mô tả ngắn gọn về các kỹ năng này:

  • Quan sát và tuân thủ luật giao thông: Việc quan sát cẩn thận và tuân thủ luật giao thông là điều cần thiết. Điều này bao gồm việc nhìn vào gương, sử dụng đèn xi-nhan, đọc biển báo và tôn trọng quyền ưu tiên của người khác.
  • Kỹ năng lái xe trong các tình huống khẩn cấp: Lái xe trong các tình huống khẩn cấp đòi hỏi sự tỉnh táo và phản ứng nhanh chóng. Kỹ năng như phanh gấp, tránh va chạm, và chuyển hướng an toàn là quan trọng để tránh tai nạn.
  • Điều khiển phương tiện an toàn: Điều khiển phương tiện một cách an toàn là yếu tố quan trọng. Kỹ năng này bao gồm việc điều khiển tốc độ phù hợp, giữ khoảng cách an toàn, và đảm bảo sự ổn định của phương tiện trong quá trình di chuyển đến từ vựng về phương tiện giao thông .
  • Sử dụng các phương tiện bảo vệ cá nhân: Việc sử dụng các phương tiện bảo vệ cá nhân như cúc áo an toàn, mũ bảo hiểm và dây an toàn là cực kỳ quan trọng. Đây là biện pháp bảo vệ cơ bản để giảm thiểu nguy cơ chấn thương và bảo vệ sức khỏe của người lái xe và hành khách.

Đây chỉ là một số kỹ năng quan trọng trong việc lái xe an toàn. Việc rèn luyện và nâng cao các kỹ năng sử dụng từ vựng về phương tiện giao thông này sẽ giúp tạo ra một môi trường giao thông an toàn và tránh những tai nạn không đáng có.

GIÚP CON LÀM GIÀU VỐN TỪ VỰNG TIẾNG VIỆT VỚI ỨNG DỤNG ENSPIRE START

Phụ huynh đăng ký ngay để được Enspire tư vấn sản phẩm phù hợp cho con



    Trong giao thông, việc có kỹ năng lái xe an toàn là vô cùng quan trọng. Bằng cách quan sát và tuân thủ luật giao thông, lái xe trong các tình huống khẩn cấp, điều khiển phương tiện an toàn và sử dụng các phương tiện bảo vệ cá nhân.

    Chúng ta có thể đảm bảo sự an toàn cho bản thân và người tham gia giao thông khác. Việc nắm vững các kỹ năng này không chỉ giúp tránh tai nạn mà còn đóng góp vào việc tạo ra một môi trường giao thông an toàn và hạn chế rủi ro. Hãy luôn rèn luyện và nâng cao kỹ năng lái xe cũng như từ vựng về phương tiện giao thông để trở thành một tài xế an toàn và tỏa sáng trong giao thông.

    Theo dõi
    Thông báo của
    guest
    0 Góp ý
    Phản hồi nội tuyến
    Xem tất cả bình luận