Từ vựng về lao động” là một chủ đề quan trọng không chỉ trong cuộc sống hàng ngày mà còn trong môi trường làm việc và thị trường lao động. Việc nắm vững các từ vựng liên quan đến tuyển dụng, hợp đồng lao động, lương và phúc lợi, bảo hiểm và an toàn lao động sẽ giúp bạn đạt được các điều tốt đẹp cho bản thân. Vì vậy, hãy cùng Enspire khám phá những từ vựng quan trọng trong lĩnh vực lao động để trở nên thành công.

Các chủ đề và từ vựng về lao động

Từ vựng về lao động chủ đề nghề nghiệp trong xã hội.

  • Doctor (bác sĩ) – My sister wants to become a doctor when she grows up.
    – Em gái của tôi muốn trở thành bác sĩ khi lớn lên.
  • Teacher (giáo viên) – My father is a teacher and he loves his job.
    – Cha tôi là một giáo viên và ông ấy rất yêu nghề.
  • Engineer (kỹ sư) – My uncle is an engineer and he designs buildings.
    – Chú tôi là một kỹ sư và ông ta thiết kế các tòa nhà.
  • Lawyer (luật sư) – My cousin is a lawyer and she helps people with legal issues.
    – Anh họ tôi là một luật sư và cô ấy giúp đỡ mọi người về các vấn đề pháp lý.
  • Chef (đầu bếp) – My mom is a chef and she cooks delicious food.
    – Mẹ tôi là một đầu bếp và bà ấy nấu ăn ngon.
  • Artist (nghệ sĩ) – My friend wants to be an artist and paint beautiful pictures.
    – Bạn của tôi muốn trở thành một nghệ sĩ và vẽ những bức tranh đẹp.
  • Writer (nhà văn) – My favorite writer is J.K. Rowling who wrote the Harry Potter series.
    – Nhà văn yêu thích của tôi là J.K. Rowling, người đã viết loạt truyện Harry Potter.
  • Musician (nhạc sĩ) – My neighbor is a musician and he plays the guitar every day.
    – Hàng xóm của tôi là một nhạc sĩ và anh ấy chơi đàn guitar mỗi ngày.
  • Scientist (nhà khoa học) – My teacher is a scientist and she studies the environment.
    – Giáo viên của tôi là một nhà khoa học và cô ấy nghiên cứu về môi trường.
  • Athlete (vận động viên) – My brother is an athlete and he loves playing soccer.
    – Anh trai tôi là một vận động viên và anh ấy rất thích chơi bóng đá.
Từ vựng về lao động chủ đề nghề nghiệp
Từ vựng về lao động chủ đề nghề nghiệp

Ngoài ra ba mẹ cũng có thể cho các bé học thêm một số từ vựng nâng cao sau đây:

  • Police officer – cảnh sát
  • Firefighter – lính cứu hỏa
  • Pilot – phi công
  • Accountant – kế toán
  • Entrepreneur – doanh nhân
  • Salesperson – nhân viên bán hàng
  • Architect – kiến trúc sư
  • Fashion designer – nhà thiết kế thời trang
  • IT specialist – chuyên viên công nghệ thông tin
  • Dentist – nha sĩ.

Từ vựng về công việc trong nông nghiệp.

  • Tractor (n): Một phương tiện có động cơ mạnh, được sử dụng để kéo các thiết bị nông nghiệp và vận chuyển các tải trọng nặng.
    Ví dụ: Nông dân sử dụng máy kéo của mình để cày đất.
  • Harvest (v): Thu hoạch các mùa vụ khi chúng chín và sẵn sàng được ăn hoặc sử dụng.
    Ví dụ: Những người nông dân đang thu hoạch lúa mì trên cánh đồng.
  • Irrigation (n): Quá trình cung cấp nước cho đất hoặc cây trồng để giúp chúng phát triển, thường bằng cách sử dụng các kênh, ống hoặc hệ thống phun nước.
    Ví dụ: Hệ thống tưới tiêu trên cánh đồng giúp giữ cho cây trồng được cung cấp đủ nước trong những thời kỳ khô hạn.
  • Livestock (n): Các loại động vật được nuôi trên một trang trại, như bò, lợn và cừu, được sử dụng cho thực phẩm hoặc các sản phẩm khác.
    Ví dụ: Nông dân có một đàn gia súc trên trang trại của mình.
  • Crop (n): Các loại cây như lúa, gạo hoặc các loại trái cây được trồng hàng loạt để làm thực phẩm.
    Ví dụ: Những người nông dân đang trồng lúa mì và đậu tương.
  • Fertilizer (n): Một chất được thêm vào đất để giúp cây trồng phát triển tốt hơn.
    Ví dụ: Nông dân sử dụng phân bón để cải thiện chất lượng đất và cây trồng của mình.
  • Pesticide (n): Một chất hóa học được sử dụng để tiêu diệt sâu bọ, cỏ dại hoặc các loại côn trùng khác có thể gây hại cho cây trồng.
    Ví dụ: Nông dân phun thuốc trừ sâu lên cánh đồng để bảo vệ cây trồng của mình khỏi sâu bọ.
  • Cultivate (v): Chuẩn bị và sử dụng đất để trồng cây, thường bằng cách cày và thêm các chất dinh dưỡng vào đất.
    Ví dụ: Nông dân đang cày đất để chuẩn bị trồng cây.
  • Seed (n): Phần nhỏ, cứng của cây từ đó có thể mọc ra một cây mới.
    Ví dụ: Nông dân gieo hạt giống vào đất để trồng cây.
  • Harvesting equipment (n): Các thiết bị máy móc được thiết kế để hỗ trợ trong việc thu hoạch các mùa vụ như máy gặt hoặc máy thu hoạch.
    Ví dụ: Nông dân sử dụng các thiết bị máy móc để thu hoạch cây trồng của mình một cách hiệu quả.

Từ vựng về lương.

  • Salary (n) – Lương, tiền lương
    – My salary was increased by 10% after my performance review.
    (Tiền lương của tôi được tăng lên 10% sau khi được đánh giá về kết quả làm việc của tôi.)
  • Wage (n) – Lương, tiền công
    – The minimum wage in this country is $10 per hour.
    (Lương tối thiểu ở đất nước này là 10 đô la mỗi giờ.)
  • Bonus (n) – Thưởng
    – I received a bonus for completing my project ahead of schedule.
    (Tôi nhận được một khoản thưởng vì đã hoàn thành dự án của mình trước thời hạn.)
  • Commission (n) – Hoa hồng, tiền hoa hồng
    – Real estate agents often earn their income through commissions on sales.
    (Người môi giới bất động sản thường kiếm được thu nhập của họ thông qua việc nhận hoa hồng trên doanh số bán hàng.)
  • Overtime (n) – Làm thêm giờ
    – Employees who work overtime are often paid time and a half.
    (Nhân viên làm thêm giờ thường được trả thêm một nửa giờ làm việc của họ.)
  • Pay raise (n) – Tăng lương
    – Many employees hope for a pay raise at the end of the year.
    (Rất nhiều nhân viên hy vọng được tăng lương vào cuối năm.)
  • Deduction (n) – Khấu hao
    – Taxes and social security are common deductions from employee paychecks.
    (Thuế và an sinh xã hội là các khoản khấu hao thông thường từ tiền lương của nhân viên.)
  • Gross pay (n) – Tổng thu nhập
    – Gross pay is the total amount of money earned before taxes and deductions are taken out.
    (Tổng thu nhập là tổng số tiền kiếm được trước khi bị trừ thuế và các khoản khấu trừ.)
  • Net pay (n) – Tiền lương thực nhận
    – Net pay is the amount of money received after taxes and deductions are taken out.
    (Tiền lương thực nhận là số tiền nhận được sau khi bị trừ thuế và các khoản khấu trừ.)
  • Perks (n) – Các phúc lợi
    – Some companies offer perks like health insurance and gym memberships to their employees.
    (Một số công ty cung cấp các phúc lợi như bảo hiểm sức khỏe và thẻ tập gym cho nhân viên của họ.)
Từ vựng về lao động chủ đề lương
Từ vựng về lao động chủ đề lương

Từ vựng về lao động cơ bản chủ đề tuyển dụng, xin việc.

  • CV (Curriculum Vitae) (= “resume” in American English): Bản lý lịch
  • Skills: kỹ năng
  • Good fit: người phù hợp
  • Salary = pay: tiền lương
  • Strengths: thế mạnh, ưu điểm
  • Weakness: điểm yếu
  • Listing: danh sách
  • Full – time: toàn thời gian
  • Part – time: bán thời gian
  • HR department: bộ phận nhân sự
Từ vựng chủ đề tuyển dụng
Từ vựng chủ đề tuyển dụng

Từ vựng về kỹ năng làm việc.

  • Communication skills: Kỹ năng giao tiếp
  • Leadership skills: Kỹ năng lãnh đạo
  • Negotiation skills: Kỹ năng đàm phán
  • Written skills: Kỹ năng viết
  • Presentation skills: Kỹ năng thuyết trình
  • Public-speaking skills: Kỹ năng nói trước đám đông
  • Sales skills: Kỹ năng bán hàng
  • Teamwork/ Collaboration skills: Kỹ năng làm việc nhóm
  • Teaching/ Training skills: Kỹ năng đào tạo
  • Time management skills: Kỹ năng quản lý thời gian

Lời khuyên khi dạy trẻ mầm non học từ vựng tiếng anh

Dạy trẻ mầm non học từ vựng về lao động trong  tiếng Anh là một công việc thú vị, nhưng cũng đòi hỏi sự kiên nhẫn và khéo léo. Dưới đây là một số lời khuyên có thể giúp bạn khi dạy trẻ nhỏ học từ vựng lao động tiếng Anh:

  • Sử dụng hình ảnh và đồ họa: Trẻ nhỏ thường học tốt hơn khi có hình ảnh hoặc đồ họa để giúp họ tưởng tượng và ghi nhớ từ vựng.
  • Sử dụng các bài hát và trò chơi: Trẻ nhỏ thường học tốt hơn khi được tham gia các hoạt động vui nhộn như bài hát hoặc trò chơi.
  • Dạy từ vựng trong ngữ cảnh: Dạy từ vựng trong ngữ cảnh của câu hoặc tình huống sẽ giúp trẻ hiểu và nhớ từ vựng dễ dàng hơn.
  • Lặp lại từ vựng: Lặp lại từ vựng nhiều lần sẽ giúp trẻ nhớ từ vựng tốt hơn.
  • Sử dụng các bản dịch và phát âm đúng: Nếu bạn không chắc chắn về cách phát âm hoặc nghĩa của từ vựng, hãy tra từ điển hoặc sử dụng các công cụ trực tuyến để đảm bảo rằng bạn đang dạy đúng cách.
  • Tạo một môi trường học tập tích cực: Tạo một môi trường học tập tích cực sẽ giúp trẻ tự tin và thoải mái hơn trong quá trình học từ vựng tiếng Anh.
  • Tập trung vào từ vựng phổ biến: Tập trung vào các từ vựng phổ biến sẽ giúp trẻ nhớ các từ vựng quan trọng nhất và cần thiết nhất trong cuộc sống hàng ngày.
  • Sử dụng phương pháp giảng dạy tương tác: Sử dụng phương pháp giảng dạy tương tác sẽ giúp trẻ nhỏ tương tác với giáo viên và nhau, tăng cường kỹ năng giao tiếp của trẻ.

>> Xem thêm: Top 5 chủ đề từ vựng về y tế cơ bản nên biết

Vậy là Enspire đã tổng hợp lại được những từ vựng về lao động bằng tiếng anh cho các bạn tham khảo qua và chúc bạn học tốt tiếng anh về từ vựng lao động này nhé!

 


Warning: Undefined variable $meta_text in /home/enspire/public_html/wp-content/themes/flatsome-child/template-parts/posts/content-single.php on line 59